spray paint

spray paint

A worker uses spray paint to mark a line on the pavement.

Định nghĩa

Danh từ: Sơn phun (loại sơn được phun ra dưới dạng tia nhỏ, thường từ bình xịt hoặc súng phun).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng sơn phun để trang trí bức tường.)
  • (Nghệ sĩ vẽ graffiti đã phun sơn nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a can of spray paint": một bình sơn phun.
    • She bought a can of spray paint for the project. ( ấy đã mua một bình sơn phun cho dự án.)
  • "to apply spray paint": áp dụng sơn phun.
    • Make sure to apply spray paint in a well-ventilated area. (Hãy chắc chắn áp dụng sơn phunkhu vực thông gió tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spray painting (danh động từ): hành động phun sơn.
    • Spray painting requires a steady hand. (Phun sơn đòi hỏi một bàn tay vững vàng.)
  • Spray painter (danh từ): thợ phun sơn hoặc dụng cụ phun sơn.
    • The spray painter finished the job in an hour. (Người thợ phun sơn đã hoàn thành công việc trong một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerosol paint: sơn dạng khí dung (thường sơn phun đóng trong bình xịt).
  • Paint spray: sơn phun (cụm từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spray on: phun lên.
    • He sprayed on a layer of paint. (Anh ấy đã phun lên một lớp sơn.)
  • Spray off: phun ra (để loại bỏ).
    • She sprayed off the dirt with water. ( ấy đã phun nước để loại bỏ bụi bẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Spray paint and pray: (thành ngữ không trang trọng) hành động phun sơn một cách vội vàng, thiếu kiểm soát.
    • He just did a "spray paint and pray" job on the fence. (Anh ấy chỉ làm một công việc "phun sơn cầu nguyện" trên hàng rào.)

Từ chứa "spray paint"